KHỐI THPT
|
Ngày
|
Buổi
|
Môn
|
Khối lớp
|
Thời gian làm bài
|
Ghi chú
|
|
Thứ Hai
17/12/18
|
Chiều
|
Văn (90’)
Văn (120’)
|
Khối 10,11
Khối 12
|
13g40’ – 15g10’
13g40’ – 15g40’
|
Học tiết 8
Không học
|
|
Thứ Ba
18/12/18
|
Sáng
|
Lý (50’)
Sử (50’)
|
Khối 10,11,12
|
7g40’ – 8g30’ ;
9g00’ – 9g50’
|
Học tiết 4, 5
|
|
Chiều
|
Toán (90’)
|
Khối 10,11,12
|
13g40’ – 15g10’
|
Học tiết 8
|
|
Thứ Tư
19/12/18
|
Sáng
|
Hóa (50’)
Địa (50’)
|
Khối 10,11,12
|
7g40’ – 8g30’ ;
9g00’ – 9g50’
|
Học tiết 4, 5
|
|
Chiều
|
Anh (60’)
|
Khối 10,11,12
|
13g40’–14g40’
|
Học tiết 8
|
|
Thứ Năm
20/12/18
|
Sáng
|
GDCD (50’) –
Sinh (50’)
|
Khối 10,11,12
|
7g40’ – 8g30’ ;
9g00’ – 9g50’
|
Học tiết 4, 5
|
KHỐI THCS
|
Ngày
|
Buổi
|
Môn
|
Khối lớp
|
Thời gian làm bài
|
Ghi chú
|
|
Thứ Tư
12/12/18
|
Sáng
|
Ngữ Văn (90’)
Địa lý (45’)
|
Khối 6,9
|
7g40’ – 9g10’ ;
9g45’ – 10g30’
|
|
|
Chiều
|
Ngữ Văn (90’)
Địa lý (45’)
|
Khối 7,8
|
13g40’ – 15g10’;
15g25’ - 16g10’
|
|
|
Thứ Sáu
14/12/18
|
Sáng
|
Toán (90’)
Lịch Sử (45’)
|
Khối 6,9
|
7g40’ – 9g10’ ;
9g45’ – 10g30’
|
|
|
Chiều
|
Toán (90’)
Lịch Sử (45’)
|
Khối 7,8
|
13g40’ – 15g10’;
15g25’ - 16g10’
|
|
|
Thứ Hai
17/12/18
|
Sáng
|
Anh (60’)
Sinh học (45’)
|
Khối 6,9
|
7g40’– 8g40’ ;
9g00’ - 9g45’
|
Học tiết 4, 5
|
|
Chiều
|
Anh (60’)
Sinh học (45’)
|
Khối 7,8
|
13g40’– 14g40’ ;
15g05’ - 15g50’
|
|
|
Thứ Tư
19/12/18
|
Sáng
|
Vật Lý (45’)
GDCD (45’)
|
Khối 6,9
|
7g40’– 8g25’ ;
9g00’ - 9g45’
|
Học tiết 4, 5
|
|
Chiều
|
Vật Lý (45’)
GDCD (45’)
|
Khối 7,8
|
13g45’– 14g30’ ;
15g00’ - 15g45’
|
|
|
Thứ Sáu
21/12/18
|
Sáng
|
Hóa (45’)
|
Khối 8,9
|
7g40’– 8g25’
|
Học tiết 3,4,5
|